Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt: khi nào nỗi sợ trở thành bệnh lý? [Mới nhất]

Sợ hãi là một cảm xúc bản năng của con người. Cảm xúc này giúp chúng ta có các phản ứng tự bảo vệ trước những mối nguy hiểm. Nhưng nếu cảm xúc sợ hãi quá mức. Ảnh hưởng đến khả năng hoạt động bình thường ở nơi làm việc, ở trường hoặc trong tương tác xã hội thì đó có phải là bất thường? nỗi sợ đến mức ám ảnh là do đâu? và rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt là gì? đó là những chủ đề sẽ được đề cập đến trong bài viết bên dưới.

1. Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt (Specific phobias disorder) là gì?

Khi một người nào đó trải qua một nỗi sợ hãi quá mức. Họ xuất hiện ám ảnh khi gặp phải nguồn gốc kích hoạt của nỗi sợ. Nói một cách khác, Nỗi sợ này không giảm đi mà còn sẽ kích hoạt lại khi gặp lại đối tượng gây sợ hãi. Và phản ứng ám ảnh khi nghĩ về chủ đề sợ hãi đó được gọi là ám ảnh sợ. Nỗi sợ hãi có thể là ở một nơi cụ thể nào đó, một tình huống cụ thể hoặc một đối tượng nhất định.

Tác động của nỗi ám ảnh sợ có thể gây ra từ giác khó chịu cho đến những biểu hiện nghiêm trọng khác về chức năng xã hội, học tập và công việc. Những người mắc chứng sợ hãi thường nhận ra nỗi sợ hãi của họ là phi lý, nhưng họ không thể làm gì với nó. Những nỗi sợ hãi như vậy có thể ảnh hưởng vào công việc, trường học và các mối quan hệ cá nhân.

Ước tính có khoảng 3% -5% dân số thế giới có các vấn đề về rối loạn ám ảnh sợ. Chứng ám ảnh sợ này gây khó khăn trong một số lĩnh vực của cuộc sống. Số liệu ở Việt Nam chưa được thống kê, nhưng rối loạn ám ảnh sợ vẫn là những chủ đề rối loạn phổ biến.

Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt: khi nào nỗi sợ trở thành bệnh lý?

2. Các loại ám ảnh sợ chuyên biệt

Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt được phân loại thành 5 loại:

  • Ám ảnh sợ động vật. (ví dụ: chó, rắn hoặc nhện)
  • Ám ảnh sợ về môi trường tự nhiên. (ví dụ: độ cao, bão lũ, sợ nước)
  • Ám ảnh sợ  kim tiêm, máu – thiết bị y tế. (ví dụ, sợ nhìn thấy máu, sợ xét nghiệm, sợ thấy máu, hoặc đôi khi có thể là sợ do xem chương trình có các thiết bị về y tế)
  • Ám ảnh sợ tình huống. (ví dụ: máy bay, thang máy, lái xe, những nơi kín)
  • Những nỗi ám ảnh sợ khác. (ví dụ, như ở trẻ em, các em có thể sợ những âm thanh lớn như bóng bay nổ ra hoặc những nhân vật giả tưởng như ông kẹ, chú hề, ….)

3. Triệu chứng rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt

3.1 Triệu chứng tổng quát của ám ảnh sợ

Các triệu chứng thực thể:

  • Trái tim đua xe
  • Khó thở
  • Run rẩy hoặc run rẩy
  • Đổ mồ hôi
  • Buồn nôn
  • Khô miệng
  • Đau ngực hoặc đau thắt

Triệu chứng cảm xúc:

  • Cảm thấy lo lắng quá mức hoặc sợ hãi
  • Biết rằng nỗi sợ của bạn là phi lý, nhưng cảm thấy bất lực để vượt qua nó
  • Sợ mất kiểm soát
  • Cảm thấy cần phải thoát ra

>> Xem thêm: Rối loạn ám ảnh cưỡng chế là gì?

3.2 Tiêu chuẩn chẩn đoán

Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) đề nghị 7 tiêu chí chẩn đoán cho các nỗi ám ảnh cụ thể:

  • Sợ hãi hoặc lo âu về một đối tượng hoặc tình huống đặc biệt (ví dụ: đi máy bay, sợ độ cao, sợ động vật, sợ tiêm thuốc, nhìn thấy máu). Ở trẻ em, sợ hãi hoặc lo âu có thể biểu hiện bằng khóc, cáu kỉnh, bất động (freezing), giữ chặt vật gì hoặc bám vào ai đó (clinging).
  • Các đối tượng hoặc tình huống gây ám ảnh sợ hầu hết luôn kích thích gây sợ hãi và lo âu ngay lập tức.
  • Các đối tượng hoặc tình huống gây ám ảnh sợ gây ra né tránh hoặc chịu đựng với sự sợ hãi hoặc lo âu mạnh mẽ.
  • Sợ hãi và lo âu không tương xứng với sự nguy hiểm thực sự của đối tượng hoặc tình huống gây ám ảnh sợ và bối cảnh văn hóa xã hội.
  • Sợ hãi, lo âu, né tránh dai dẳng, kéo dài ít nhất 6 tháng.
  • Sự sợ hãi, lo âu, né tránh dai dẳng gây đau khổ hoặc suy giảm rõ rệt chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.
  • Rối loạn không thể giải thích tốt hơn do rối loạn tâm thần khác 

Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt: khi nào nỗi sợ trở thành bệnh lý?

3.3 Khi nào cần điều trị?

Một nỗi sợ hãi vô lý có thể là một sự phiền toái – phải đi cầu thang bộ thay vì thang máy hoặc phải đi bộ thay vì lái xe, nhưng nó không được coi là một nỗi ám ảnh cụ thể trừ khi nó làm gián đoạn nghiêm trọng cuộc sống của bạn. Nếu các triệu chứng của ám ảnh sợ chuyên biệt ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng trong công việc, trường học hoặc các tình huống xã hội. Hãy liên hệ với các chuyên gia về sức khỏe tâm thần như bác sĩ tâm thần hoặc chuyên viên tâm lý .

Nỗi sợ hãi thời thơ ấu, như sợ bóng tối, quái vật hoặc bị bỏ lại một mình, là phổ biến, và hầu hết trẻ em đều có thể tự vượt qua. Nhưng nếu con bạn có một nỗi sợ hãi dai dẳng, quá mức gây cản trở hoạt động hàng ngày ở nhà hoặc ở trường, cũng hãy nói chuyện với với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.

Hầu hết mọi người có thể được giúp đỡ với liệu pháp đúng. Và trị liệu có xu hướng dễ dàng hơn khi nỗi ám ảnh được giải quyết ngay lập tức thay vì chờ đợi.

4. Nguyên nhân rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt

Vẫn còn nhiều điều mà chúng ta chưa biết rõ về các nguyên nhân thực sự của rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt. Nhưng cũng có một số nghiên cứu chỉ ra các nguyên nhân của rối loạn có thể bao gồm:

  • Kinh nghiệm tiêu cực. Nhiều nỗi ám ảnh sợ phát triển là kết quả của việc có trải nghiệm sợ hãi liên quan đến một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
  • Di truyền và môi trường. Có thể có một mối liên hệ giữa rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt với nỗi ám ảnh sợ và lo lắng của cha mẹ – điều này có thể là do di truyền hoặc hành vi học tập được từ gia đình.
  • Chức năng não. Những thay đổi trong chức năng não cũng có thể đóng một vai trò trong việc phát triển những nỗi ám ảnh sợ cụ thể.

4.1 Các yếu tố nguy cơ

Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng ám ảnh cụ thể:

  • Tuổi tác. Những nỗi ám ảnh cụ thể có thể xuất hiện đầu tiên ở thời thơ ấu, thường là vào năm 10 tuổi, nhưng có thể xảy ra sau này trong cuộc sống.
  • Gia đình. Nếu ai đó trong gia đình bạn có một nỗi ám ảnh hoặc lo lắng cụ thể, bạn cũng có thể khả năng phát triển nó. Đây có thể là một xu hướng di truyền, hoặc trẻ em có thể học được những nỗi ám ảnh cụ thể bằng cách quan sát phản ứng ám ảnh của một thành viên trong gia đình đối với một đối tượng hoặc một tình huống.
  • Đặc tính cá nhân. Nguy cơ của bạn có thể tăng nếu bạn có nền tảng cá nhân nhạy cảm hơn.

Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt: khi nào nỗi sợ trở thành bệnh lý?

5. Điều trị rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt

Phương pháp điều trị khuyến khích cho rối loạn ám ảnh chuyên biệt là một tâm lý trị liệu. Bác sĩ cũng có thể đề nghị các phương pháp điều trị dược lý cho những tình trạng nghiêm trọng.

Mục tiêu của điều trị là cải thiện chất lượng cuộc sống giúp họ không còn bị giới hạn bởi nỗi ám ảnh sợ của mình nữa. Khi hình thành chiên lược quản lý và phát triển các phản ứng, suy nghĩ và cảm xúc trước nổi sợ của mình.

5.1 Tâm lý trị liệu

Làm việc với một chuyên viên tâm lý có thể giúp bạn quản lý nỗi ám ảnh cụ thể của bạn. Liệu pháp tiếp xúc và liệu pháp hành vi nhận thức là phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

  • Liệu pháp tiếp xúc tập trung vào việc thay đổi phản ứng của bạn với đối tượng hoặc tình huống mà bạn sợ. Dần dần, tiếp xúc nhiều lần với nguồn ám ảnh cụ thể của bạn và những suy nghĩ, cảm giác và cảm giác liên quan có thể giúp bạn học cách kiểm soát sự lo lắng của mình. Ví dụ, nếu bạn sợ thang máy, liệu pháp của bạn có thể tiến triển từ việc chỉ nghĩ đến việc đi vào thang máy, nhìn vào hình ảnh của thang máy, đến gần thang máy, bước vào thang máy. Tiếp theo, bạn có thể đi lên một tầng, sau đó đi nhiều tầng, rồi đi trong thang máy đông đúc.
  • Trị liệu hành vi nhận thức (CBT) liên quan đến việc tiếp xúc kết hợp với các kỹ thuật khác để tìm hiểu cách nhìn và đối phó với đối tượng sợ hãi hoặc tình huống khác nhau. Bạn tìm hiểu niềm tin thay thế về nỗi sợ hãi và cảm giác cơ thể của bạn và tác động của chúng đối với cuộc sống của bạn. CBT nhấn mạnh việc học cách phát triển cảm giác làm chủ và tự tin với suy nghĩ và cảm xúc của bạn thay vì không thể làm được gì với nổi sợ của mình.

5.2 Điều trị thuốc

Một số loại thuốc có thể giúp giảm các triệu chứng lo lắng và hoảng loạn mà bạn gặp phải khi nghĩ về hoặc tiếp xúc với đối tượng hoặc tình huống mà bạn sợ hãi.

Thuốc có thể được sử dụng trong quá trình điều trị ban đầu hoặc sử dụng ngắn hạn trong các tình huống cụ thể, không thường xuyên gặp phải, chẳng hạn như bay trên máy bay, nói trước công chúng hoặc làm thủ tục MRI.

  • Thuốc ức chế beta. Những loại thuốc này ngăn chặn tác dụng kích thích của adrenaline, như tăng nhịp tim, tăng huyết áp, tim đập thình thịch, và giọng nói run rẩy và chân tay gây ra bởi sự lo lắng.
  • Thuốc an thần. Các loại thuốc được gọi là benzodiazepines giúp bạn thư giãn bằng cách giảm lượng lo lắng mà bạn cảm thấy. Thuốc an thần được sử dụng một cách thận trọng vì chúng có thể gây nghiện và nên tránh nếu bạn có tiền sử nghiện rượu hoặc ma túy.

>> Xem thêm: Suy nhược cơ thể: Những lưu ý từ thể chất đến tâm lý

6. Đúc kết

Nỗi sợ là một cách cảm xúc khởi đầu cho những phản ứng chúng ta tự bảo vệ bản thân. Nhưng nếu nỗi sợ quá mức và phi lý tạo nên ám ảnh sợ ảnh hưởng đến khả năng hoạt động bình thường ở nơi làm việc, ở trường hoặc trong tương tác xã hội thì đó có phải là dấu hiệu của bệnh lý. Nỗi ám ảnh sợ với một chủ đề cụ thể được gọi là rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt. Rối loạn ám ảnh sợ này hoàn toàn có thể được điều trị. Qua trình đương đầu với nỗi sợ của mình là một quá trình không dễ dàng. Nhưng với động lực tự thân và chiến lược phù hợp, bạn có thể học cách quản lý nỗi sợ hãi của mình và cải thiện chất lượng cuộc sống hiệu quả.

Bác sĩ Nhiêu Quang Thiện Nhân 

Nguồn: youmed.vn
Từ khóa tìm kiếm: Rối loạn ám ảnh sợ chuyên biệt: khi nào nỗi sợ trở thành bệnh lý?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *